- 石thạch(đá)
- 匝táp(vòng quanh, bao quanh)
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
dùi đất; đập đất
Họ đang đầm đất.
dùi đất; đập đất
Họ đang đầm đất.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
dùi đất; đập đất
dùi đất; đập đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.