- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
sức mạnh cứng; quyền lực kinh tế quân sự
Sức mạnh cứng là một phần quan trọng trong sự phát triển của quốc gia.
sức mạnh cứng; quyền lực kinh tế quân sự
Sức mạnh cứng là một phần quan trọng trong sự phát triển của quốc gia.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh cứng; quyền lực kinh tế quân sự
sức mạnh cứng; quyền lực kinh tế quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.