- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng rắn tiến hành; bướng bỉu làm
Anh ấy quyết định kiên trì đến cùng.
cứng rắn tiến hành; bướng bỉu làm
Anh ấy quyết định kiên trì đến cùng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
cứng rắn tiến hành; bướng bỉu làm
cứng rắn tiến hành; bướng bỉu làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.