- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng cáp; kìm nén; chịu đựng
Anh ấy cố gắng hoàn thành công việc.
cứng cáp; kìm nén; chịu đựng
Anh ấy cố gắng hoàn thành công việc.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
cứng cáp; kìm nén; chịu đựng
cứng cáp; kìm nén; chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.