- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng rắn; cứng đặc(kế thừa)
Hòn đá này rất cứng.
cứng rắn; cứng đặc(kế thừa)
Hòn đá này rất cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng rắn; cứng đặc
cứng rắn; cứng đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.