- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
vỏ cứng; lớp vỏ rắn
Lớp vỏ cứng của bánh mì rất giòn.
vỏ cứng; lớp vỏ rắn
Lớp vỏ cứng của bánh mì rất giòn.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vỏ cứng; lớp vỏ rắn
vỏ cứng; lớp vỏ rắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.