- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
điểm thấp nhất; đáy (thấp nhất)
中计算机内部储存数据的装置jìsuànjī nèibù chǔcún shùjù de zhuāngzhì
Ổ cứng máy tính của tôi bị hỏng rồi.
điểm thấp nhất; đáy (thấp nhất)
中计算机内部储存数据的装置jìsuànjī nèibù chǔcún shùjù de zhuāngzhì
Ổ cứng máy tính của tôi bị hỏng rồi.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
điểm thấp nhất; đáy (thấp nhất)
điểm thấp nhất; đáy (thấp nhất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.