- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
thạch cao khan (khoáng chất)
Anhydrit là một loại khoáng vật.
thạch cao khan (khoáng chất)
Anhydrit là một loại khoáng vật.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
thạch cao khan (khoáng chất)
thạch cao khan (khoáng chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.