- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
bút cứng; bút mực; bút chì
Tôi thích dùng bút cứng để viết chữ.
bút cứng; bút mực; bút chì
Tôi thích dùng bút cứng để viết chữ.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút cứng; bút mực; bút chì
bút cứng; bút mực; bút chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.