- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
axit stearic; axit cứng
Axit stearic là một loại axit béo bão hòa.
axit stearic; stearate
Axit stearic là một loại axit béo.
axit stearic; axit cứng
Axit stearic là một loại axit béo bão hòa.
axit stearic; stearate
Axit stearic là một loại axit béo.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit stearic; axit cứng
axit stearic; axit cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.