- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đôi khi; đôi lúc; có lúc
đôi khi; đôi lúc; có lúc
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đôi khi; đôi lúc; có lúc
đôi khi; đôi lúc; có lúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.