- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
mảnh vụn; vụn vặt
Trên bàn có rất nhiều vụn.
mảnh vụn; mẩu nhỏ
Trên bàn có rất nhiều mảnh vụn.
mảnh vụn; vụn vặt
Trên bàn có rất nhiều vụn.
mảnh vụn; mẩu nhỏ
Trên bàn có rất nhiều mảnh vụn.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
mảnh vụn; vụn vặt
mảnh vụn; vụn vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.