- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến vỡ tim vỡ mật.
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến vỡ tim vỡ mật.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.