- 石thạch(đá, đồ vật cứng)
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
(Tw) cái tô rất to
Cái bát lớn này rất to.
(Tw) cái tô rất to
Cái bát lớn này rất to.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
(Tw) cái tô rất to
(Tw) cái tô rất to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.