- 石thạch(đá, đồ vật cứng)
- 宛uyển(cong, nhẹ nhàng)
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
bát và đũa; dụng cụ ăn cơm
Làm ơn cho tôi một bộ bát đũa.
bát đũa
Xin hãy đặt bát đũa lên bàn.
bát và đũa; dụng cụ ăn cơm
Làm ơn cho tôi một bộ bát đũa.
bát đũa
Xin hãy đặt bát đũa lên bàn.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
bát và đũa; dụng cụ ăn cơm
bát và đũa; dụng cụ ăn cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.