- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kali iodua; kali iodit
Kali iodua là một loại thuốc.
kali iodua; kali iodit
Kali iodua là một loại thuốc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kali iodua; kali iodit
kali iodua; kali iodit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.