- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
phòng họp; phòng hội nghị
Cô ấy có một đôi mắt xanh.
phòng họp; phòng hội nghị
Cô ấy có một đôi mắt xanh.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
phòng họp; phòng hội nghị
phòng họp; phòng hội nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.