- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
gặp vật cản; thất bại; bị từ chối
Anh ấy gặp khó khăn nên rất chán nản.
chạm vào bức tường; gặp chướng ngại; thất bại
Anh ấy đã gặp khó khăn nên rất chán nản.
gặp vật cản; thất bại; bị từ chối
Anh ấy gặp khó khăn nên rất chán nản.
chạm vào bức tường; gặp chướng ngại; thất bại
Anh ấy đã gặp khó khăn nên rất chán nản.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
gặp vật cản; thất bại; bị từ chối
gặp vật cản; thất bại; bị từ chối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.