- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
xe va chạm; xe lạng lách
Chúng ta đi chơi xe điện đụng đi!
xe va chạm; xe lạng lách
Chúng ta đi chơi xe điện đụng đi!
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe va chạm; xe lạng lách
xe va chạm; xe lạng lách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.