- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cặp bazơ (sinh học phân tử)
DNA được cấu tạo từ các cặp bazơ.
cặp bazơ (sinh học phân tử)
DNA được cấu tạo từ các cặp bazơ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cặp bazơ (sinh học phân tử)
cặp bazơ (sinh học phân tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.