- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
nguyên tử cacbon; nguyên tử than
Nguyên tử carbon là nguyên tố cơ bản cấu tạo nên sự sống.
nguyên tử cacbon; nguyên tử than
Nguyên tử carbon là nguyên tố cơ bản cấu tạo nên sự sống.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nguyên tử cacbon; nguyên tử than
nguyên tử cacbon; nguyên tử than
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.