- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
than cacbonyl clorua; clorua cacbonyl
Carbonyl chloride là một loại khí độc.
cung trăng; Nguyệt Cung (trong truyện dân gian)
Phosgene là một loại khí độc.
than cacbonyl clorua; clorua cacbonyl
Carbonyl chloride là một loại khí độc.
cung trăng; Nguyệt Cung (trong truyện dân gian)
Phosgene là một loại khí độc.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
than cacbonyl clorua; clorua cacbonyl
than cacbonyl clorua; clorua cacbonyl
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.