- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
axit carbonic; carbonate
Axit cacbonic là một loại axit yếu.
cacbônat; axit carbonic
axit carbonic; carbonate
Axit cacbonic là một loại axit yếu.
cacbônat; axit carbonic
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit carbonic; carbonate
axit carbonic; carbonate
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.