- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đường sức từ; đường sức từ trường
Đường sức từ là vô hình.
đường sức từ; đường sức từ trường
Đường sức từ là vô hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường sức từ; đường sức từ trường
đường sức từ; đường sức từ trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.