- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
nam châm khóa; khóa từ tính
Cánh cửa này dùng khóa từ.
nam châm khóa; khóa từ tính
Cánh cửa này dùng khóa từ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
nam châm khóa; khóa từ tính
nam châm khóa; khóa từ tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.