- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
từ tính; tính chất từ
Loại vật liệu này có từ tính.
nam tính; tính chất từ
từ tính; tính chất từ
Loại vật liệu này có từ tính.
nam tính; tính chất từ
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
từ tính; tính chất từ
từ tính; tính chất từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.