- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)
Ống từ khống là một loại ống chân không.
ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)
Ống từ khống là một loại ống chân không.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)
ống magnetron (dùng để tạo vi sóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.