- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
xin lỗi; ngại ngùng; ngượng
Anh ấy hơi ngại.
xin lỗi; ngại ngùng; ngượng
Anh ấy hơi ngại.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
xin lỗi; ngại ngùng; ngượng
xin lỗi; ngại ngùng; ngượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.