- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
(văn) thành đạt; đạt được thành công
Anh ấy đang mài dao.
(văn) thành đạt; đạt được thành công
Anh ấy đang mài dao.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
(văn) thành đạt; đạt được thành công
(văn) thành đạt; đạt được thành công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.