- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
than thở; kêu ca (về khổ cực)
Anh ấy luôn thích cằn nhằn.
lải nhải; lắm lời; ba hoa
Cô ấy thích lải nhải.
than thở; kêu ca (về khổ cực)
Anh ấy luôn thích cằn nhằn.
lải nhải; lắm lời; ba hoa
Cô ấy thích lải nhải.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
than thở; kêu ca (về khổ cực)
than thở; kêu ca (về khổ cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.