- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
cối xay; cối nghiền
Cái cối xay này đã cũ lắm rồi.
cối xay; cối nghiền
Cái cối xay này đã cũ lắm rồi.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cối xay; cối nghiền
cối xay; cối nghiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.