- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
máy mài; máy mài tờn
Cái máy mài này cũ rồi.
ngày hết hạn; ngày hạn dùng
Cái máy mài này cũ lắm rồi.
máy mài; máy mài tờn
Cái máy mài này cũ rồi.
ngày hết hạn; ngày hạn dùng
Cái máy mài này cũ lắm rồi.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
máy mài; máy mài tờn
máy mài; máy mài tờn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.