- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mò được mở; không ngại; thoải mái
Anh ấy rất thoải mái, lời gì cũng dám nói.
thuyết phục được; chịu lý
Cuối cùng anh ấy cũng bị thuyết phục và đồng ý.
mò được mở; không ngại; thoải mái
Anh ấy rất thoải mái, lời gì cũng dám nói.
thuyết phục được; chịu lý
Cuối cùng anh ấy cũng bị thuyết phục và đồng ý.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mò được mở; không ngại; thoải mái
mò được mở; không ngại; thoải mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.