- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
tra tấn; dùng hình phạt
Anh ấy bị tra tấn rất đau khổ.
vò xé; nhào nặn; xoa bóp
Anh ấy bị cuộc sống giày vò.
tra tấn; dùng hình phạt
Anh ấy bị tra tấn rất đau khổ.
vò xé; nhào nặn; xoa bóp
Anh ấy bị cuộc sống giày vò.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
tra tấn; dùng hình phạt
tra tấn; dùng hình phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.