- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
tỷ lệ mài mòn; tỷ lệ hao mòn
Tỷ lệ hao mòn của chiếc máy này rất cao.
tỷ lệ mài mòn; tỷ lệ hao mòn
Tỷ lệ hao mòn của chiếc máy này rất cao.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ mài mòn; tỷ lệ hao mòn
tỷ lệ mài mòn; tỷ lệ hao mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.