- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
bôi; phết; xoa; tô vẽ
Thời gian đã xóa nhòa ký ức của chúng ta.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
bôi; phết; xoa; tô vẽ
Thời gian đã xóa nhòa ký ức của chúng ta.
bôi; phết; xoa; tẩy xóa
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
bôi; phết; xoa; tô vẽ
bôi; phết; xoa; tô vẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.