- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
quấy rầy; quấn lấy; quấy nhiễu
Anh ấy luôn làm phiền tôi.
quấy rầy; làm phiền liên tục
Bạn đừng làm phiền tôi nữa.
trì hoãn; chần chừ
Đừng làm phiền tôi nữa.
quấy rầy; quấn lấy; quấy nhiễu
Anh ấy luôn làm phiền tôi.
quấy rầy; làm phiền liên tục
Bạn đừng làm phiền tôi nữa.
trì hoãn; chần chừ
Đừng làm phiền tôi nữa.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Lửa bốc lên đầu khiến lòng người trở nên phiền não, bực bội.
quấy rầy; quấn lấy; quấy nhiễu
quấy rầy; quấn lấy; quấy nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dây dưa; lề mề; trì hoãn
Anh ấy luôn quanh co, không trả lời trực tiếp câu hỏi.
dây dưa; lề mề; trì hoãn
Anh ấy luôn quanh co, không trả lời trực tiếp câu hỏi.