- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài da; làm mịn da
Phần mềm này có thể làm mịn da.
làm mịn da; trơn da
Thẩm mỹ viện này cung cấp dịch vụ mài da.
mài da; làm mịn da
Phần mềm này có thể làm mịn da.
làm mịn da; trơn da
Thẩm mỹ viện này cung cấp dịch vụ mài da.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
mài da; làm mịn da
mài da; làm mịn da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.