- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Anh ấy đã nói đến khô cả họng mới thuyết phục được cô ấy.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Anh ấy đã nói đến khô cả họng mới thuyết phục được cô ấy.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.