- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
đá mài chân; đá cuội
Miếng đá mài chân này rất thô ráp.
đá mài chân; đá cuội
Miếng đá mài chân này rất thô ráp.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
đá mài chân; đá cuội
đá mài chân; đá cuội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.