- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
nấm; nấm ăn(kế thừa)
中一种有盖的真菌植物,可以吃yī zhǒng yǒu gài de zhēnjūn zhíwù,kěyǐ chī
Tôi thích ăn nấm.
lề mề; chần chừ; dây dưa(kế thừa)
Bạn đừng chần chừ nữa, đi nhanh lên!
nấm; nấm ăn(kế thừa)
中一种有盖的真菌植物,可以吃yī zhǒng yǒu gài de zhēnjūn zhíwù,kěyǐ chī
Tôi thích ăn nấm.
lề mề; chần chừ; dây dưa(kế thừa)
Bạn đừng chần chừ nữa, đi nhanh lên!
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
nấm; nấm ăn
nấm; nấm ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quấy rầy; làm phiền; gây rối(kế thừa)
中反复打扰或烦扰他人fǎnfù dǎrǎo huòzhě fánrǎo tārén
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.
quấy rầy; làm phiền; gây rối(kế thừa)
中反复打扰或烦扰他人fǎnfù dǎrǎo huòzhě fánrǎo tārén
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.