- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
chưa đặt tên; chưa có tiêu đề
Anh ấy không chịu nổi lời phê bình.
chưa đặt tên; chưa có tiêu đề
Anh ấy không chịu nổi lời phê bình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
chưa đặt tên; chưa có tiêu đề
chưa đặt tên; chưa có tiêu đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.