- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
Từ này là từ cấm kỵ.
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
Từ này là từ cấm kỵ.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
ngôn ngữ cấm kỵ; lời nói cấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.