- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm hút thuốc; không được hút thuốc
Ở đây cấm hút thuốc.
cấm hút thuốc; không được hút thuốc
Ở đây cấm hút thuốc.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
cấm hút thuốc; không được hút thuốc
cấm hút thuốc; không được hút thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.