- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm đi ra ngoài
Cấm ra ngoài.
chưa hoàn thành; chưa xong
cấm không được ra ngoài; cấm ngoài
Anh ấy bị cấm ra ngoài.
cấm đi ra ngoài
Cấm ra ngoài.
chưa hoàn thành; chưa xong
cấm không được ra ngoài; cấm ngoài
Anh ấy bị cấm ra ngoài.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
cấm đi ra ngoài
cấm đi ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.