- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nhan sắc lôi cuốn; đẹp tuyệt sắc [thành ngữ]
Phong cảnh này đẹp như một bữa tiệc cho mắt.
nhan sắc nổi bần; nhan sắc tuyệt trần [thành ngữ]
Cô ấy thật sự rất đẹp.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
nhan sắc lôi cuốn; đẹp tuyệt sắc [thành ngữ]
Phong cảnh này đẹp như một bữa tiệc cho mắt.
nhan sắc nổi bần; nhan sắc tuyệt trần [thành ngữ]
Cô ấy thật sự rất đẹp.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
nhan sắc lôi cuốn; đẹp tuyệt sắc [thành ngữ]
nhan sắc lôi cuốn; đẹp tuyệt sắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đẹp lạc nhân thế; sắc đẹp tuyệt vời [thành ngữ]
Phong cảnh ở đây đẹp mê hồn.
đẹp lạc nhân thế; sắc đẹp tuyệt vời [thành ngữ]
Phong cảnh ở đây đẹp mê hồn.