- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chim sẻ hồng (chi Carpodacus); Chu Tước (thần thú phương Nam)
中不公开地,秘密地bù gōngkāi de,mìmì de
Chúng ta nói chuyện riêng nhé.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chim sẻ hồng (chi Carpodacus); Chu Tước (thần thú phương Nam)
中不公开地,秘密地bù gōngkāi de,mìmì de
Chúng ta nói chuyện riêng nhé.
chim sẻ hồng (chi Carpodacus); Chu Tước (thần thú phương Nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.