- 广nghiễm(mái nhà, vách đá)
- 氐đê(gốc rễ, thấp nhất)
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
lén lút; lén lẻn; âm thầm
Họ gặp nhau một cách bí mật.
riêng tư; kín đáo
Chúng ta nói chuyện riêng nhé.
mục nát và mối mọt; tích trữ quá mức đến thối rữa
lén lút; lén lẻn; âm thầm
Họ gặp nhau một cách bí mật.
riêng tư; kín đáo
Chúng ta nói chuyện riêng nhé.
mục nát và mối mọt; tích trữ quá mức đến thối rữa
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lén lút; lén lẻn; âm thầm
lén lút; lén lẻn; âm thầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.