- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con gái ngoài giá thú; con gái hoang
Cô ấy có một cô con gái ngoài giá thú.
con gái ngoài giá thú; con gái hoang
Cô ấy có một cô con gái ngoài giá thú.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con gái ngoài giá thú; con gái hoang
con gái ngoài giá thú; con gái hoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.