- 禾hòa(cây lúa)
- 中trung(ở giữa, trúng)
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
chày giã; cái chày
cán (rìu, v.v.)
gieo lúa thì gặt lúa, gieo đậu thì gặt đậu; nhân quả tương ứng [thành ngữ]
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu.
chày giã; cái chày
cán (rìu, v.v.)
gieo lúa thì gặt lúa, gieo đậu thì gặt đậu; nhân quả tương ứng [thành ngữ]
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
chày giã; cái chày
chày giã; cái chày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.